Chính thức
21 Tháng mười, 2026
CEFR B2
形容詞
fraglich
/ˈfʁaːklɪç/
Ví dụ
Ob das klappt, ist noch fraglich.
それがうまくいくかどうかは、まだ疑わしい。
- es ist fraglich, ob ...(…かどうかは疑わしい)
- die fragliche Zeit(問題の時期・当該期間)
- rechtlich fraglich(法的に疑わしい)
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ mẹo.