Chính thức
Hôm nay
CEFR B2
形容詞
beträchtlich
[bəˈtʁɛçtlɪç]
Ví dụ
Der Schaden ist beträchtlich höher als erwartet.
被害は予想よりかなり大きい。
- beträchtlicher Schaden(かなり大きな損害)
- beträchtliche Summe(かなりの額)
- beträchtlich steigen(大幅に増える)
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ mẹo.