Chính thức
Hôm nay
CEFR B1
前置詞
bezüglich
/bəˈtsyːklɪç/
Ví dụ
Bezüglich des Termins rufe ich dich morgen an.
日程については、明日あなたに電話するね。
- bezüglich + Genitiv(~に関して)
- Fragen bezüglich etw.(~に関する質問)
- Informationen bezüglich etw.(~についての情報)
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ mẹo.