Chính thức
21 Tháng mười, 2026
CEFR B2
形容詞・副詞
inhaltlich
[ˈɪnhaltlɪç]
Ví dụ
Inhaltlich ist der Bericht gut, aber zu lang.
その報告書は内容的には良いが、長すぎる。
- inhaltlich ähnlich sein(内容的に似ている)
- inhaltlich prüfen(内容を検討する)
- inhaltlich gut/schlecht sein(内容が良い/悪い)
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ mẹo.