Chính thức
21 Tháng mười, 2026
CEFR B2
形容詞
strikt
/ʃtʁɪkt/
Ví dụ
Im Büro gilt eine strikt geregelte Pausenzeit.
オフィスでは休憩時間が厳格に決められている。
- sich strikt an etw. halten(~を厳守する)
- etw. strikt ablehnen(きっぱり拒否する)
- strikt getrennt(厳密に分けられた)
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ mẹo.