Chính thức
Hôm nay
CEFR C1
動詞
dawdle
/ˈdɔdl̩/
Ví dụ
We can't dawdle if we want to catch the train.
電車に乗りたければ、ぐずぐずしていられない。
- dawdle along(のろのろ進む)
- dawdle over something(何かにだらだら時間をかける)
- don't dawdle!(ぐずぐずしないで!)
Chúng tôi muốn dùng Google Analytics để biết trang được sử dụng ra sao. Nó đặt cookie và gửi địa chỉ IP của bạn tới Google. Không có gì được tải trước khi bạn chọn, và bạn có thể đổi ý bất cứ lúc nào.
/ˈdɔdl̩/
Ví dụ
We can't dawdle if we want to catch the train.
電車に乗りたければ、ぐずぐずしていられない。
Tiếp tục với “今日の英単語”
Luyện từ vựng bằng câu đố mỗi ngày. Không cần tài khoản: tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ mẹo.